Hán Việt:ĐỀ CAO••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+是Thị+高Cao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

提高
nâng cao, đề cao, cải thiện, tăng lên.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nâng cao, đề cao, cải thiện, tăng lên.
ENTiếng Anh:To raise, to increase, to improve.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要提高工作效率。
Chúng ta phải nâng cao hiệu suất làm việc.
We need to improve work efficiency.
#2
听力水平提高得很慢,怎么办?
Trình độ nghe hiểu nâng cao rất chậm, phải làm sao?
My listening skills are improving very slowly—what should I do?
#3
公司决定给员工提高工资。
Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.
The company has decided to raise employees' salaries.
#4
读书可以提高我们的修养。
Đọc sách có thể nâng cao sự tu dưỡng của chúng ta.
Reading can improve our personal cultivation.
#5
请提高警惕,注意安全。
Xin hãy nâng cao cảnh giác, chú ý an toàn.
Please stay alert and pay attention to safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
