提高
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 提高
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:nâng cao, đề cao, cải thiện, tăng lên.
Ví dụ (8)
我们要提高工作效率。
Chúng ta phải nâng cao hiệu suất làm việc.
听力水平提高得很慢,怎么办?
Trình độ nghe hiểu nâng cao rất chậm, phải làm sao?
公司决定给员工提高工资。
Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.
读书可以提高我们的修养。
Đọc sách có thể nâng cao sự tu dưỡng của chúng ta.
请提高警惕,注意安全。
Xin hãy nâng cao cảnh giác, chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây