Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
tígāo
HSK 3
nâng cao, đề cao, cải thiện, tăng lên.
Hán Việt:ĐỀ CAO••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+是Thị+高Cao

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

提高
tígāo
nâng cao, cải thiện
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)shǒu
Bàn tay (nằm bên trái)
Bộ Thủ (tay đứng)
是
Thịshì
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Caogāo
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
Mẹo nhớ nhanh:

Dùng đôi bàn tay (扌) nâng đỡ, vực dậy công việc đúng hướng (提: đề - có chữ Thị 是) để vươn tới đỉnh cao mới như tòa lầu sừng sững (高: bộ Cao) chính là "nâng cao, cải thiện" (提高).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:nâng cao, đề cao, cải thiện, tăng lên.
ENTiếng Anh:To raise, to increase, to improve.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们yào要tígāo提高gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Chúng ta phải nâng cao hiệu suất làm việc.
We need to improve work efficiency.
#2
tīnglì听力shuǐpíng水平tígāo提高de得hěn很màn慢,zěnme怎么bàn办?
Trình độ nghe hiểu nâng cao rất chậm, phải làm sao?
My listening skills are improving very slowly—what should I do?
#3
gōngsī公司juédìng决定gěi给yuángōng员工tígāo提高gōngzī工资。
Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.
The company has decided to raise employees' salaries.
#4
dúshū读书kěyǐ可以tígāo提高wǒmen我们de的xiūyǎng修养。
Đọc sách có thể nâng cao sự tu dưỡng của chúng ta.
Reading can improve our personal cultivation.
#5
qǐng请tígāo提高jǐngtì警惕,zhùyì注意ānquán安全。
Xin hãy nâng cao cảnh giác, chú ý an toàn.
Please stay alert and pay attention to safety.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây