Chi tiết từ vựng
提高 【tígāo】


(Phân tích từ 提高)
Nghĩa từ: Nâng cao, cải thiện
Hán việt: thì cao
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
预习
可以
提高
学习
效率。
Previewing can improve learning efficiency.
Chuẩn bị bài trước có thể nâng cao hiệu quả học tập.
越南
的
科技
水平
逐年
提高。
Vietnam's technological level is improving year by year.
Trình độ khoa học công nghệ của Việt Nam ngày càng cao.
我们
需要
提高
产品
的
质量。
We need to improve the quality of the product.
Chúng ta cần nâng cao chất lượng sản phẩm.
公司
决定
提高
员工
的
工资。
The company decided to raise the salaries of the employees.
Công ty quyết định nâng lương cho nhân viên.
提高
技能
会
帮助
你
找到
更好
的
工作。
Improving skills will help you find a better job.
Nâng cao kỹ năng sẽ giúp bạn tìm được công việc tốt hơn.
我们
必须
提高
生产力。
We must enhance productivity.
Chúng ta phải nâng cao năng suất lao động.
听写
可以
提高
你
的
听力
和
书写
技能。
Dictation can improve your listening and writing skills.
Viết chính tả có thể cải thiện kỹ năng nghe và viết của bạn.
他们
研究
如何
提高
产品质量。
They are researching how to improve product quality.
Họ đang nghiên cứu cách nâng cao chất lượng sản phẩm.
主要
目的
是
提高效率。
The primary purpose is to increase efficiency.
Mục đích chủ yếu là nâng cao hiệu quả.
我们
应该
提高警惕。
We should raise our vigilance.
Chúng ta nên nâng cao cảnh giác.
你
可以
提高
音量
吗?
我
听
不
清楚。
Can you raise the volume? I can't hear clearly.
Bạn có thể tăng âm lượng không? Tôi không nghe rõ.
他
通过
加强
与
同事
的
交际,
提高
了
工作效率。
He improved work efficiency by enhancing communication with colleagues.
Anh ấy đã tăng cường hiệu quả công việc bằng cách cải thiện giao tiếp với đồng nghiệp.
提高
人缘
的
最好
方法
是
什么?
What is the best way to improve one's personal relationships?
Cách tốt nhất để cải thiện mối quan hệ với mọi người là gì?
通过
这种
方法,
从而
提高
了
效率。
Through this method, thereby improving efficiency.
Thông qua phương pháp này, do đó nâng cao hiệu quả.
提高
体质
是
很
重要
的。
Improving physical constitution is very important.
Việc cải thiện thể chất là rất quan trọng.
副业
可以
帮助
你
提高
收入。
A side job can help you increase your income.
Công việc làm thêm có thể giúp bạn tăng thu nhập.
多数
人
反对
提高
税收。
The majority are opposed to raising taxes.
Đa số mọi người phản đối việc tăng thuế.
这次
的
考试
比
上次
难多
了,
但
我
的
成绩
反而
提高
了。
This exam was much harder than the last one, but my scores actually improved.
Kỳ thi này khó hơn nhiều so với lần trước, nhưng điểm số của tôi lại tăng.
这次
改革
将
大大提高
我们
的
工作效率。
This reform will greatly improve our work efficiency.
Cuộc cải cách này sẽ làm tăng đáng kể hiệu quả công việc của chúng tôi.
她
的
汉语
水平
大大提高。
Her Chinese language skills have greatly improved.
Trình độ tiếng Hoa của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.
如今,
人们
的
生活
水平
有
了
显著
的
提高。
Nowadays, people's living standards have significantly improved.
Ngày nay, mức sống của mọi người đã được cải thiện đáng kể.
我
请
了
一个
家教
来
帮助
我
的
孩子
提高
数学
成绩。
I hired a tutor to help my child improve their math grades.
Tôi đã mời một gia sư để giúp con tôi nâng cao điểm số môn Toán.
找到
一个
好
的
家教
可以
是
提高
学术
成绩
的
有效途径。
Finding a good tutor can be an effective way to improve academic performance.
Việc tìm được một gia sư giỏi có thể là cách hiệu quả để cải thiện thành tích học tập.
我
经常
使用
工具书
来
提高
我
的
汉语
水平。
I often use reference books to improve my Chinese language skills.
Tôi thường xuyên sử dụng sách công cụ để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
提高
情商
对于
提升
工作效率
有
很大
帮助。
Improving EQ is very helpful for increasing work efficiency.
Việc tăng cường EQ có ích lớn trong việc nâng cao hiệu quả công việc.
提高
价格
意味着
顾客
可能
会
选择
其他
公司
的
产品。
Raising the price means customers might choose other companies' products.
Tăng giá có nghĩa là khách hàng có thể sẽ chọn sản phẩm của công ty khác.
这个
教案
包含
了
许多
互动
活动
来
提高
学生
的
兴趣。
This lesson plan includes many interactive activities to enhance student interest.
Kế hoạch giảng dạy này bao gồm nhiều hoạt động tương tác để tăng cường sự quan tâm của học sinh.
经过
一番
整顿,
团队
效率
大大提高。
After reorganization, team efficiency has greatly improved.
Sau một lần cải tổ, hiệu suất của đội ngũ đã được cải thiện đáng kể.
比如说,
你
可以
尝试
写日记
来
提高
汉语
水平。
For example, you could try writing a diary to improve your Chinese language skills.
Ví dụ, bạn có thể thử viết nhật ký để cải thiện trình độ tiếng Trung của mình.
为了
提高
民航
安全,
新
的
规定
已经
实施。
To enhance civil aviation safety, new regulations have been implemented.
Để nâng cao an toàn hàng không dân dụng, các quy định mới đã được thiết lập.
Bình luận