Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
飞机
在
滑
路上
滑行。
The plane is taxiing on the runway.
Máy bay trượt trên đường băng.
因为
雨天,
滑路
变得
非常
滑。
Due to the rain, the runway became very slippery.
Vì trời mưa, đường trơn trượt.
滑路
的
维护
保证
了
航班
的
安全
起降。
The maintenance of the runway ensures the safe takeoff and landing of flights.
Việc bảo dưỡng đường băng đảm bảo sự an toàn khi cất và hạ cánh của các chuyến bay.
Bình luận