Chi tiết từ vựng

滑路 【huá lù】

heart
(Phân tích từ 滑路)
Nghĩa từ: Đường trơn
Hán việt: cốt lạc
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

fēijī
飞机
zài
huá
lùshang
路上
huáxíng
滑行。
The plane is taxiing on the runway.
Máy bay trượt trên đường băng.
yīnwèi
因为
yǔtiān
雨天,
huálù
滑路
biàndé
变得
fēicháng
非常
huá
滑。
Due to the rain, the runway became very slippery.
Vì trời mưa, đường trơn trượt.
huálù
滑路
de
wéihù
维护
bǎozhèng
保证
le
hángbān
航班
de
ānquán
安全
qǐjiàng
起降。
The maintenance of the runway ensures the safe takeoff and landing of flights.
Việc bảo dưỡng đường băng đảm bảo sự an toàn khi cất và hạ cánh của các chuyến bay.
Bình luận