滑
丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
12
个
HSK 4
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:trơn, nhẵn, bóng (bề mặt).
Ví dụ (8)
刚下过雨,路面很滑,开车要小心。
Vừa mới mưa xong, mặt đường rất trơn, lái xe phải cẩn thận.
这种丝绸摸起来非常滑,质量很好。
Loại lụa này sờ vào thấy rất trơn mượt, chất lượng rất tốt.
地板太滑了,爷爷差点儿摔倒。
Sàn nhà trơn quá, ông nội suýt chút nữa thì ngã.
这就是传说中的“泥鳅”,身体特别滑,很难抓住。
Đây chính là con 'chạch' trong truyền thuyết, thân nó đặc biệt trơn, rất khó bắt.
用了这个洗发水后,头发变得又黑又滑。
Sau khi dùng loại dầu gội này, tóc trở nên vừa đen vừa mượt.
2
Động từ
Nghĩa:trượt, lướt (di chuyển trên bề mặt trơn), vuốt (màn hình).
Ví dụ (8)
孩子们喜欢在公园里滑滑梯。
Lũ trẻ thích chơi trượt cầu trượt ở trong công viên.
冬天的时候,我们可以去滑雪。
Vào mùa đông, chúng ta có thể đi trượt tuyết.
别整天躺在床上滑手机了,对眼睛不好。
Đừng có nằm trên giường lướt điện thoại cả ngày nữa, không tốt cho mắt đâu.
杯子从我的手里滑了下来,摔碎了。
Cái cốc tuột (trượt) khỏi tay tôi rơi xuống, vỡ tan rồi.
他在冰上滑了一跤,摔得很疼。
Anh ấy trượt một cái trên băng, ngã rất đau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây