Hán Việt:NA LÝ••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+那Na+田Điền+土Thổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

哪里
ở đâu, đâu, chỗ nào (từ để hỏi địa điểm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ (nghi vấn)
VINghĩa:ở đâu, đâu, chỗ nào (từ để hỏi địa điểm).
ENTiếng Anh:Where?
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你去哪里?
Bạn đi đâu đấy?
Where are you going?
#2
洗手间在哪里?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the restroom?
#3
你是哪里人?
Bạn là người ở đâu (người nước nào, tỉnh nào)?
Where are you from?
#4
我的眼镜在哪里?
Kính của tôi ở đâu rồi?
Where are my glasses?
#5
他在哪里工作?
Anh ấy làm việc ở đâu?
Where does he work?
2
Cụm từ (từ chối lịch sự)
VINghĩa:đâu có (lời khiêm tốn khi được khen), làm gì có chuyện đó.
ENTiếng Anh:Not at all (used to reject compliments politely) / How could that be?
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
哪里哪里,我的汉语说得还不够流利。
Đâu có đâu có, tiếng Hán của tôi nói vẫn còn chưa đủ lưu loát.
Your Chinese is really good! — Not at all.
#2
我哪里知道他会来?
Tôi làm sao mà (đâu có) biết được anh ta sẽ đến?
How would I know he was coming?
#3
这种事哪里像你想的那么简单。
Việc này đâu có đơn giản như bạn nghĩ.
This kind of thing is nowhere near as simple as you think.
#4
哪里的话,这是我应该做的。
Nói gì vậy (Đâu có), đây là việc tôi nên làm mà.
Not at all, this is what I should do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


