Hán Việt:NA••Loại từ:Đại từ
9 nét
丨フ一フ一一ノフ丨
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+那Na
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哪
nào, ở đâu, cái nào
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)

那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

哪
nào, cái nào (dùng để hỏi khi có sự lựa chọn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ (nghi vấn)
VINghĩa:nào, cái nào (dùng để hỏi khi có sự lựa chọn).
ENTiếng Anh:Which.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你是哪国人?
Bạn là người nước nào?
What country are you from?
#2
你要哪一个?
Bạn muốn cái nào?
Which one do you want?
#3
哪天你有空?
Hôm nào (ngày nào) bạn rảnh?
What day are you free?
#4
哪本书是你的?
Cuốn sách nào là của bạn?
Which book is yours?
#5
不论哪一种都很好。
Bất luận là loại nào cũng đều rất tốt.
Any kind is fine.
2
Trợ từ (tu từ)
VINghĩa:đâu, làm sao (dùng trong câu phản vấn để phủ định).
ENTiếng Anh:How (rhetorical negative).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
哪能呢?
Làm sao mà có thể như thế được?
How could that be?
#2
我哪知道啊!
Tôi biết đâu đấy! (Tôi làm sao mà biết được).
How would I know!
#3
这也算好?哪跟哪啊!
Thế này mà cũng tính là tốt á? Đâu vào với đâu chứ!
This counts as good too? What are you even talking about!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây