Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 乘客
乘客
chéngkè
Hành khách
Hán việt:
thặng khách
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 乘客
乘
【chéng】
to ride, to take (a form of transportation)
客
【kè】
khách, khách hàng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 乘客
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Hành khách
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI