Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这家
公司
负责
运输
货物。
This company is responsible for transporting goods.
Công ty này chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.
运输成本
对
产品价格
有
很大
影响。
Transportation costs have a significant impact on product prices.
Chi phí vận chuyển có ảnh hưởng lớn đến giá sản phẩm.
我们
需要
改善
产品
的
运输
方式。
We need to improve the method of transporting products.
Chúng ta cần cải thiện phương thức vận chuyển sản phẩm.
Bình luận