车辆
chēliàng
Phương tiện
Hán việt: xa lượng
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phương tiện
Ví dụ (3)
dàoshangdechēliànghěnduō
Trên đường có rất nhiều phương tiện.
shì hòuchēliàngpáichángduì
Sau tai nạn, các phương tiện xếp hàng dài.
jìnxiǎodechēliàng yàodēng
Phương tiện vào khu dân cư cần đăng ký.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây