驾照
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 驾照
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bằng lái xe, giấy phép lái xe
Ví dụ (3)
他终于拿到了驾照。
Cuối cùng anh ấy đã lấy được bằng lái xe.
开车时必须带驾照。
Khi lái xe phải mang bằng lái.
她的驾照快到期了。
Bằng lái của cô ấy sắp hết hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây