Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
驾照 【jiàzhào】
(Phân tích từ 驾照)
Nghĩa từ:
Bằng lái xe
Hán việt:
giá chiếu
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về giao thông
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
kǎojiàzhào
考
驾照
Taking a driving test
Thi bằng lái xe
tā
他
hǎoróngyì
好容易
cái
才
tōngguò
通过
le
了
jiàzhào
驾照
kǎoshì
考试。
He finally passed the driving test after many attempts.
Anh ấy cuối cùng đã vượt qua bài thi lái xe sau nhiều nỗ lực.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập