流利
HSK 3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 流利
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:lưu loát, trôi chảy (thường dùng cho khả năng nói/ngôn ngữ).
Ví dụ (8)
他的汉语说得很流利。
Tiếng Trung của anh ấy nói rất lưu loát.
为了能流利地跟中国人交流,我每天都练习口语。
Để có thể giao tiếp trôi chảy với người Trung Quốc, ngày nào tôi cũng luyện khẩu ngữ.
她能说一口流利的英语。
Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy (nói một miệng tiếng Anh lưu loát).
这篇文章写得很流利。
Bài văn này viết rất trôi chảy (mạch lạc).
虽然他学了很久,但说得还不够流利。
Tuy anh ấy học đã lâu, nhưng nói vẫn chưa đủ lưu loát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây