Hán Việt:LƯU LỢI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+㐬Lưu+禾Hòa+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

流利
lưu loát, trôi chảy (thường dùng cho khả năng nói/ngôn ngữ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:lưu loát, trôi chảy (thường dùng cho khả năng nói/ngôn ngữ).
ENTiếng Anh:Fluent, smooth (usually regarding speech/language).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的汉语说得很流利。
Tiếng Trung của anh ấy nói rất lưu loát.
He speaks Chinese very fluently.
#2
为了能流利地跟中国人交流,我每天都练习口语。
Để có thể giao tiếp trôi chảy với người Trung Quốc, ngày nào tôi cũng luyện khẩu ngữ.
In order to communicate fluently with Chinese people, I practice speaking every day.
#3
她能说一口流利的英语。
Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy (nói một miệng tiếng Anh lưu loát).
She speaks fluent English.
#4
这篇文章写得很流利。
Bài văn này viết rất trôi chảy (mạch lạc).
This article is written very smoothly.
#5
虽然他学了很久,但说得还不够流利。
Tuy anh ấy học đã lâu, nhưng nói vẫn chưa đủ lưu loát.
Although he has studied for a long time, he still doesn't speak fluently enough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


