Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
因为
跳线
的
问题,
这台
电脑
无法
启动。
Due to the jumper issue, this computer can't boot.
Vì vấn đề của việc nhảy dây, máy tính này không thể khởi động.
跳线
通常
用于
主板
上。
Jumpers are commonly used on the motherboard.
Nhảy dây thường được sử dụng trên bo mạch chủ.
如果
跳线
设置
不
正确,
可能
会
导致
硬件
冲突。
If the jumper settings are incorrect, it might cause hardware conflicts.
Nếu thiết lập nhảy dây không chính xác, có thể gây ra xung đột phần cứng.
Bình luận