Hán Việt:KHIÊU••Loại từ:Động từ
13 nét
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ+1
Không dùng lượng từ riêng
足Túc+兆Triệu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
跳
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)

兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

跳
nhảy (hành động dùng chân đẩy người lên không trung hoặc về phía trước).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:nhảy (hành động dùng chân đẩy người lên không trung hoặc về phía trước).
ENTiếng Anh:To jump / To leap.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这只猫从桌子上跳了下来。
Con mèo này đã nhảy từ trên bàn xuống.
The cat jumped down from the table.
#2
那个运动员跳得很高。
Vận động viên kia nhảy rất cao.
That athlete jumps very high.
#3
太危险了,不要从这里往水里跳。
Nguy hiểm quá, đừng từ chỗ này nhảy xuống nước.
It's too dangerous—don't jump into the water from here.
#4
妹妹正在院子里跳绳。
Em gái đang nhảy dây trong sân.
My younger sister is skipping rope in the yard.
#5
为了庆祝胜利,大家高兴地跳了起来。
Để ăn mừng chiến thắng, mọi người vui sướng nhảy cẫng lên.
To celebrate the victory, everyone jumped up with joy.
2
Động từ (beat, twitch)
VINghĩa:đập, giật, nháy (tim, mạch, mắt).
ENTiếng Anh:To beat / To pulsate / To twitch.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
跑完步后,我的心跳得很快。
Sau khi chạy bộ xong, tim tôi đập rất nhanh.
After running, my heart was beating very fast.
#2
我的左眼皮一直在跳,是不是有什么事?
Mí mắt trái của tôi cứ giật mãi, có phải là có chuyện gì không?
My left eyelid has been twitching—do you think something is going to happen?
#3
吓得我心惊肉跳。
Làm tôi sợ đến mức tim đập chân run (tâm kinh nhục khiêu).
It scared me so much that my heart was pounding.
3
Động từ (bỏ qua)
VINghĩa:nhảy cóc, bỏ qua, vượt cấp.
ENTiếng Anh:To skip / To omit.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这一页没什么意思,直接跳过去吧。
Trang này không thú vị lắm, bỏ qua (nhảy cóc qua) luôn đi.
This page isn't very interesting; let's just skip it.
#2
因为成绩优秀,他从二年级直接跳到了四年级。
Vì thành tích xuất sắc, cậu ấy từ lớp 2 nhảy thẳng lên lớp 4 (nhảy cóc, vượt lớp).
Because of his excellent grades, he skipped directly from second grade to fourth grade.
#3
请不要插队,也不要跳号。
Xin đừng chen ngang, cũng đừng nhảy số.
Please don't cut in line or skip numbers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây