二手
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 二手
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Đồ cũ
Ví dụ (3)
他买了一辆二手车。
Anh ấy mua một chiếc xe cũ.
二手摩托车价格比较低。
Xe máy cũ có giá khá thấp.
这台二手设备还能使用。
Thiết bị cũ này vẫn còn dùng được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây