Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
速度 【sùdù】
(Phân tích từ 速度)
Nghĩa từ:
Tốc độ
Hán việt:
tốc đạc
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về giao thông
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
tā
他
de
的
sùdù
速度
bǐ
比
wǒ
我
kuài
快。
He runs faster than me.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
tā
她
de
的
sùdù
速度
shì
是
tā
他
de
的
liǎngbèi
两倍。
Her speed is twice his.
Tốc độ của cô ta gấp đôi anh ấy.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập