Hán Việt:TỐC••Loại từ:Tính từ
10 nét
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+束Thúc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
速
nhanh, tốc độ
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

速
tốc độ; nhanh, mau chóng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:tốc độ; nhanh, mau chóng
ENTiếng Anh:speed, fast, rapid, quick
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的奔跑速度很快。
Tốc độ chạy của anh ấy rất nhanh.
He runs very fast.
#2
我们必须迅速采取行动。
Chúng ta phải nhanh chóng hành động.
We must take action quickly.
#3
这条铁路是为快速列车设计的。
Tuyến đường sắt này được thiết kế cho tàu cao tốc.
This railway was designed for high-speed trains.
#4
司机突然加速了。
Tài xế đột nhiên tăng tốc.
The driver suddenly accelerated.
#5
请保持安全车速。
Vui lòng duy trì tốc độ lái xe an toàn.
Please maintain a safe speed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây