认真
HSK 3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 认真
Định nghĩa
1
adjective / adverb
Nghĩa:nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận, tỉ mỉ (thái độ làm việc/học tập).
Ví dụ (6)
他是一个很认真的人。
Anh ấy là một người rất nghiêm túc (có trách nhiệm).
你要认真学习。
Bạn phải học tập chăm chỉ (nghiêm túc).
老师工作非常认真。
Thầy giáo làm việc vô cùng tận tâm (nghiêm túc).
请认真检查一下你的作业。
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng bài tập của bạn một chút.
我很认真地听他说话。
Tôi rất chăm chú lắng nghe anh ấy nói.
2
verb (phrase)
Nghĩa:coi là thật, chấp nhặt, để bụng.
Ví dụ (4)
我只是开个玩笑,你别太认真。
Tôi chỉ đùa chút thôi, bạn đừng quá nghiêm túc (đừng coi là thật).
他就爱较真儿 (认真)。
Cậu ta cứ thích quá nghiêm túc/cầu toàn (so đo từng tí).
这句话你可千万别认真。
Câu nói này bạn tuyệt đối đừng coi là thật nhé.
你认真了吗?
Bạn nghiêm túc đấy à? (Bạn nói thật à?)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây