Hán Việt:NHẬN CHÂN••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+人Nhân+直Trực+八Bát
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

认真
nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận, tỉ mỉ (thái độ làm việc/học tập).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận, tỉ mỉ (thái độ làm việc/học tập).
ENTiếng Anh:Serious, conscientious, earnest, hardworking.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一个很认真的人。
Anh ấy là một người rất nghiêm túc (có trách nhiệm).
He is a very serious person.
#2
你要认真学习。
Bạn phải học tập chăm chỉ (nghiêm túc).
You should study seriously.
#3
老师工作非常认真。
Thầy giáo làm việc vô cùng tận tâm (nghiêm túc).
The teacher works very conscientiously.
#4
请认真检查一下你的作业。
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng bài tập của bạn một chút.
Please check your homework carefully.
#5
我很认真地听他说话。
Tôi rất chăm chú lắng nghe anh ấy nói.
I listened to him very attentively.
2
Cụm động từ
VINghĩa:coi là thật, chấp nhặt, để bụng.
ENTiếng Anh:To take seriously, to take to heart.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
我只是开个玩笑,你别太认真。
Tôi chỉ đùa chút thôi, bạn đừng quá nghiêm túc (đừng coi là thật).
I was just joking—don't take it too seriously.
#2
我只是跟你开个玩笑,你可千万别认真。
Tôi chỉ nói đùa với bạn một chút thôi, bạn tuyệt đối đừng coi là thật (để bụng) nhé.
He just loves to take things too seriously.
#3
这句话你可千万别认真。
Câu nói này bạn tuyệt đối đừng coi là thật nhé.
You absolutely mustn't take this sentence seriously.
#4
你认真了吗?
Bạn nghiêm túc đấy à (bạn nói thật à)?
Are you serious?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


