真
一丨丨フ一一一一ノ丶
10
假
HSK 2
Tính từTrạng từ
Gợi nhớ
Đứng thẳng (直) vững chắc trên hai chân (八), không nghiêng ngả không giả dối, hoàn toàn thật 真, thực sự.
Thành phần cấu tạo
真
thật, thực sự, thật sự, đúng là
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:thật, đúng, chân thực (trái với giả).
Ví dụ (7)
这件事情是真的吗?
Sự việc này là thật phải không?
这是真皮的鞋子。
Đây là giày da thật.
我也希望能梦想成真。
Tôi cũng hy vọng giấc mơ có thể trở thành hiện thực.
不管是真是假,都要小心。
Bất kể là thật hay giả, đều phải cẩn thận.
他是真心喜欢你的。
Anh ấy thật lòng (chân tâm) thích bạn đấy.
2
Phó từ
Nghĩa:thật, thật là, thực sự (dùng trước tính từ/động từ để cảm thán hoặc nhấn mạnh mức độ).
Ví dụ (9)
今天天气真好啊!
Hôm nay thời tiết đẹp thật đấy!
这个菜真好吃。
Món này ngon thật.
真对不起,我迟到了。
Thật xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
你的中文说得真流利。
Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật.
我真想去中国看看。
Tôi thực sự rất muốn đi Trung Quốc xem sao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây