Hán Việt:CHÂN••Loại từ:Tính từ, Trạng từ
10 nét
一丨丨フ一一一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
直Trực+八Bát
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
真
thật, thực sự, thật sự, đúng là
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:thật, đúng, chân thực (trái với giả).
ENTiếng Anh:Real / True / Genuine.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事情是真的吗?
Sự việc này là thật phải không?
Is this true?
#2
这是真皮的鞋子。
Đây là giày da thật.
These are genuine leather shoes.
#3
我也希望能梦想成真。
Tôi cũng hy vọng giấc mơ có thể trở thành hiện thực.
I also hope my dreams can come true.
#4
不管是真是假,都要小心。
Bất kể là thật hay giả, đều phải cẩn thận.
Whether it's true or not, you still need to be careful.
#5
他是真心喜欢你的。
Anh ấy thật lòng (chân tâm) thích bạn đấy.
He truly likes you.
2
Phó từ
VINghĩa:thật, thật là, thực sự (dùng trước tính từ/động từ để cảm thán hoặc nhấn mạnh mức độ).
ENTiếng Anh:Really / Truly / Very.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天天气真好啊!
Hôm nay thời tiết đẹp thật đấy!
The weather is really nice today!
#2
这个菜真好吃。
Món này ngon thật.
This dish is really delicious.
#3
真对不起,我迟到了。
Thật xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
I'm really sorry I'm late.
#4
你的中文说得真流利。
Tiếng Trung của bạn nói lưu loát thật.
You speak Chinese really fluently.
#5
我真想去中国看看。
Tôi thực sự rất muốn đi Trung Quốc xem sao.
I really want to go to China and have a look.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây