Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
今天
在
高速公路
上
开车
时,
我
突然
爆胎
了。
Today, while driving on the highway, I suddenly had a blowout.
Hôm nay khi đang lái xe trên cao tốc, tôi bất ngờ bị nổ lốp.
如果
汽车
爆胎,
你
应该
知道
怎样
更换
备胎。
If the car has a flat tire, you should know how to change the spare tire.
Nếu xe hơi bị nổ lốp, bạn nên biết cách thay lốp dự phòng.
遇到
爆胎
的
情况
时,
请
保持
冷静,
慢慢
减速,
然后
靠边
停车。
In the event of a blowout, please stay calm, slowly decelerate, then pull over and stop.
Khi gặp tình huống bị nổ lốp, hãy giữ bình tĩnh, giảm tốc độ từ từ, sau đó kéo vào lề đường và dừng lại.
Bình luận