Hán Việt:THAI••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノフ一一フ丶丨フ一
月Nhục+台Chữ Đài
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
胎
thai nhi, lốp xe
月
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)

台
Chữ Đài
Cái bệ nâng đỡ mầm sống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

胎
thai nhi, lốp xe
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thai nhi, lốp xe
ENTiếng Anh:fetus, embryo, tire
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
医生通过超声波检查胎儿的健康。
Bác sĩ kiểm tra sức khỏe của thai nhi thông qua siêu âm.
The doctor used ultrasound to examine the fetus's health.
#2
我的汽车前轮爆胎了。
Lốp trước xe ô tô của tôi bị nổ rồi.
My car's front tire blew out.
#3
她生了一对双胞胎。
Cô ấy đã sinh một cặp sinh đôi.
She gave birth to a pair of twins.
#4
后备箱里有一个备胎。
Trong cốp xe có một chiếc lốp dự phòng.
There is a spare tire in the trunk.
#5
出发前记得检查一下轮胎的胎压。
Trước khi xuất phát nhớ kiểm tra áp suất lốp xe.
Remember to check the tire pressure before setting off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây