喷雾
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 喷雾
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bụi nước
Ví dụ (3)
雨天车轮溅起喷雾。
Ngày mưa bánh xe bắn lên bụi nước.
海边的喷雾打湿了衣服。
Bụi nước bên biển làm ướt quần áo.
前车带起的喷雾影响视线。
Bụi nước do xe trước bắn lên ảnh hưởng tầm nhìn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây