喷雾
pēnwù
Bụi nước
Hán việt: phôn vụ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bụi nước
Ví dụ (3)
tiānchēlúnjiànpēn
Ngày mưa bánh xe bắn lên bụi nước.
hǎibiāndepēnshī湿le fu
Bụi nước bên biển làm ướt quần áo.
qiánchēdàidepēnyǐng xiǎngshì xiàn线
Bụi nước do xe trước bắn lên ảnh hưởng tầm nhìn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây