火腿
道, 个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 火腿
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thịt nguội, thịt hun khói, thịt muối
Ví dụ (3)
三明治里有火腿。
Trong bánh sandwich có thịt nguội.
他切了几片火腿。
Anh ấy cắt vài lát thịt nguội.
火腿和奶酪很搭配。
Thịt nguội và phô mai rất hợp nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây