Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 牛排
牛排
niúpái
Bít tết
Hán việt:
ngưu bài
Lượng từ:
块
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 牛排
排
【pái】
hàng, dãy
牛
【niú】
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 牛排
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bít tết
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI