猪肉
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 猪肉
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thịt lợn
Ví dụ (3)
妈妈买了一斤猪肉。
Mẹ mua một cân thịt lợn.
这道菜用了猪肉。
Món này dùng thịt lợn.
猪肉要煮熟再吃。
Thịt lợn phải nấu chín rồi mới ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây