Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 炸薯条
炸薯条
zhà shǔ tiáo
Khoai tây chiên
Hán việt:
trác thiêu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 炸薯条
条
【tiáo】
con (dùng cho sông, cá, chân), sợi, chiếc
炸
【zhà】
Rán, chiên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 炸薯条
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Khoai tây chiên
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI