条
ノフ丶一丨ノ丶
7
HSK 2
Lượng từ
Gợi nhớ
Cành cây (木) dài mảnh vươn ra (夂), vật dài và mảnh dùng để đếm: một con 条 sông, một sợi 条 dây.
Thành phần cấu tạo
条
con (dùng cho sông, cá, chân), sợi, chiếc
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
条
Lượng từ dùng đếm vật dài, mềm dẻo như cá, rắn, xe cộ, quần áo dài, tin tức.
Cấu trúc: [Số lượng] + 条 + [Danh từ dài, mềm dẻo]
Ví dụ sử dụng:
一条鱼
một con cá
一条路
một con đường
一条裤子
một chiếc quần
一条裙子
một chiếc váy
一条新闻
một bản tin
一条项链
một chiếc vòng cổ
Định nghĩa
1
measure word (long/thin objects)
Nghĩa:cái, con, chiếc, dòng (lượng từ dùng cho vật có hình dáng dài, uốn lượn như cá, đường, sông, quần...).
Ví dụ (10)
妈妈刚才买了一条鱼。
Mẹ vừa mới mua một con cá.
这是一条很长的河。
Đây là một dòng sông rất dài.
我想买一条裤子。
Tôi muốn mua một chiếc quần (Quần có 2 ống dài).
这条路通向哪里?
Con đường này thông tới đâu?
那天我穿了一条红裙子。
Hôm đó tôi mặc một chiếc váy đỏ (Váy dài).
2
measure word (abstract items)
Nghĩa:tin, điều, mục, lý do (lượng từ cho các mục tin tức, điều luật, ý kiến).
Ví dụ (7)
我收到了一条短信。
Tôi nhận được một tin nhắn.
报纸上有一条重要新闻。
Trên báo có một mẩu tin quan trọng.
这是第一条规定。
Đây là quy định điều thứ nhất.
这一条理由不够充分。
Lý do (điều) này không đủ thuyết phục.
听我的一条建议。
Nghe một lời khuyên (điều gợi ý) của tôi này.
3
noun (strip/bar)
Nghĩa:sợi, dải, thanh, điều khoản (danh từ).
Ví dụ (5)
面条很好吃。
Mì sợi rất ngon.
他在纸条上写了字。
Anh ấy viết chữ lên mảnh giấy nhỏ (dải giấy).
薯条
Khoai tây chiên (dạng thanh dài).
金条
Thỏi vàng (Vàng thỏi/Vàng cây).
有条有理
Có trật tự, mạch lạc, đâu ra đấy (thành ngữ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây