运动
场
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 运动
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:vận động, tập thể dục, chuyển động.
Ví dụ (6)
我们出去运动一下吧。
Chúng ta ra ngoài vận động một chút đi.
哪怕很忙,我也坚持每天运动。
Cho dù rất bận, tôi cũng kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
饭后不要马上剧烈运动。
Sau khi ăn cơm đừng vận động mạnh ngay lập tức.
你需要多运动来减肥。
Bạn cần vận động nhiều hơn để giảm cân.
地球在不停地运动。
Trái đất đang không ngừng chuyển động.
2
Danh từ
Nghĩa:thể thao, môn thể thao, phong trào.
Ví dụ (6)
你最喜欢什么运动?
Bạn thích môn thể thao nào nhất?
游泳是一项很好的全在这个身运动。
Bơi lội là một môn thể thao toàn thân rất tốt.
我买了一双新的运动鞋。
Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới.
学校下周举办运动会。
Trường học tổ chức đại hội thể thao (hội thao) vào tuần sau.
我喜欢穿运动服,很舒服。
Tôi thích mặc đồ thể thao, rất thoải mái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây