Hán Việt:VẬN ĐỘNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
辶Sước • chữ 运+云Vân • chữ 运+力Lực • chữ 动
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

运动
vận động, tập thể dục, chuyển động.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:vận động, tập thể dục, chuyển động.
ENTiếng Anh:To exercise, to move, to work out.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们出去运动一下吧。
Chúng ta ra ngoài vận động một chút đi.
Let's go out and get some exercise.
#2
哪怕很忙,我也坚持每天运动。
Cho dù rất bận, tôi cũng kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
Even when I'm very busy, I still make a point of exercising every day.
#3
饭后不要马上剧烈运动。
Sau khi ăn cơm đừng vận động mạnh ngay lập tức.
Don't do strenuous exercise immediately after a meal.
#4
你需要多运动来减肥。
Bạn cần vận động nhiều hơn để giảm cân.
You need to exercise more to lose weight.
#5
地球在不停地运动。
Trái đất đang không ngừng chuyển động.
The Earth is constantly in motion.
2
Danh từ
VINghĩa:thể thao, môn thể thao, phong trào.
ENTiếng Anh:Sports, physical exercise, movement (campaign).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你最喜欢什么运动?
Bạn thích môn thể thao nào nhất?
What sport do you like best?
#2
游泳是一项很好的全在这个身运动。
Bơi lội là một môn thể thao toàn thân rất tốt.
Swimming is a very good full-body workout.
#3
我买了一双新的运动鞋。
Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới.
I bought a new pair of sneakers.
#4
学校下周举办运动会。
Trường học tổ chức đại hội thể thao (hội thao) vào tuần sau.
The school will hold a sports meet next week.
#5
我喜欢穿运动服,很舒服。
Tôi thích mặc đồ thể thao, rất thoải mái.
I like wearing sportswear; it's very comfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

