春卷
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 春卷
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nem rán
Ví dụ (3)
这家饭店的春卷很脆。
Nem rán của nhà hàng này rất giòn.
妈妈正在炸春卷。
Mẹ đang rán nem.
春卷要趁热吃。
Nem rán nên ăn khi còn nóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây