金橘树
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 金橘树
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cây quất
Ví dụ (3)
客厅里放着一棵金橘树。
Trong phòng khách đặt một cây quất.
这棵金橘树结了很多果子。
Cây quất này kết rất nhiều quả.
春节前他买了一棵金橘树。
Trước Tết anh ấy mua một cây quất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây