Chi tiết từ vựng
桃花 【táohuā】


(Phân tích từ 桃花)
Nghĩa từ: Hoa đào
Hán việt: đào hoa
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về Tết
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
春天
来
了,
桃花开
得
特别
美。
Spring has come, and the peach blossoms are especially beautiful.
Mùa xuân đến, hoa đào nở rất đẹp.
桃花
代表
爱情
和
美丽。
Peach blossoms represent love and beauty.
Hoa đào tượng trưng cho tình yêu và vẻ đẹp.
明年
我们
一起
去
看
桃花。
Next year, let's go see the peach blossoms together.
Năm sau chúng ta cùng nhau đi xem hoa đào.
Bình luận