粉笔
支, 段
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 粉笔
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phấn viết
Ví dụ (3)
老师用粉笔在黑板上写字。
Giáo viên dùng phấn viết chữ lên bảng đen.
这盒粉笔是白色的。
Hộp phấn viết này màu trắng.
粉笔掉在了地上。
Viên phấn rơi xuống đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây