Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 粉
粉
fěn
Bột; phấn
Hán việt:
phấn
Nét bút
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
Số nét
10
Lượng từ:
包, 层, 碗
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 粉
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
粉笔
fěnbǐ
Phấn viết
花粉
huāfěn
Phấn hoa
粉色
fěnsè
Màu hồng
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bột; phấn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI