Liên hệ
代数
dàishù
Đại số
Hán việt: đại sác
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đại số
Ví dụ (3)
dàishùshìshù xuédebùfen
Đại số là một phần của toán học.
jué dedàishùyǒudiǎnnán
Anh ấy thấy đại số hơi khó.
jīn tiāndedàishùzuò hěnduō
Bài tập đại số hôm nay rất nhiều.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI