物理
对
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 物理
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:vật lý, môn vật lý.
Ví dụ (7)
物理很难学,但我很喜欢。
Môn Vật lý rất khó học, nhưng tôi rất thích.
牛顿是著名的物理学家。
Newton là nhà vật lý học nổi tiếng.
这个现象可以用物理定律来解释。
Hiện tượng này có thể dùng định luật vật lý để giải thích.
我想在大学主修应用物理。
Tôi muốn chuyên tu ngành Vật lý ứng dụng ở đại học.
这就是物理学中的惯性。
Đây chính là quán tính trong vật lý học.
2
Tính từ
Nghĩa:vật lý (thuộc về cơ học, vật chất, không phải hóa học hay tâm lý).
Ví dụ (7)
发烧时可以采用物理降温的方法。
Khi bị sốt có thể áp dụng phương pháp hạ sốt vật lý (chườm khăn, lau người...).
这是一个物理变化,不是化学变化。
Đây là một biến đổi vật lý, không phải biến đổi hóa học.
如果不听话,我就要进行“物理攻击”了。
Nếu không nghe lời, tôi sẽ tiến hành 'tấn công vật lý' đấy (đánh đòn - cách nói hài hước).
这里需要用物理手段来隔离。
Ở đây cần dùng biện pháp vật lý để cách ly.
物理防晒比化学防晒更安全。
Chống nắng vật lý an toàn hơn chống nắng hóa học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây