Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
科学家
正在
研究
这种
病毒
的
分子结构。
Scientists are studying the molecular structure of this virus.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc phân tử của loại virus này.
化学
是
科学
的
一个
分支。
Chemistry is a branch of science.
Hóa học là một nhánh của khoa học.
科学家
们
正在
研究
原子结构。
Scientists are studying the structure of atoms.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử.
这份
工作
要求
本科学历。
This job requires a bachelor's degree.
Công việc này yêu cầu bằng cấp đại học.
这位
科学家
发明
了
许多
有用
的
东西。
This scientist has invented many useful things.
Nhà khoa học này đã phát minh ra nhiều thứ hữu ích.
心理学
是
研究
心理
和
行为
的
科学。
Psychology is the science of studying the mind and behavior.
Tâm lý học là khoa học nghiên cứu về tâm lý và hành vi.
科学家
研究
了
暖流
对
气候变化
的
影响。
Scientists have studied the impact of warm currents on climate change.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của dòng hải lưu ấm đối với biến đổi khí hậu.
科学家
正在
研究
月球
的
土壤。
Scientists are studying the soil of the moon.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu đất của mặt trăng.
物理学
是
研究
物质
的
基本
结构
、
基本
性质
以及
物质
间
相互作用
的
自然科学。
Physics is the natural science that studies the fundamental structure, properties of matter, and the interaction between matters.
Vật lý học là khoa học tự nhiên nghiên cứu cấu trúc cơ bản, tính chất cơ bản của vật chất và sự tương tác giữa các vật chất.
Bình luận