Phân tích từ 教练
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Dùng cho người có thân phận, nghề nghiệp nhất định hoặc thứ hạng thi đấu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 名 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
十一名编辑
mười một biên tập viên
一名裁缝
một người thợ may
两名研究生
hai học viên cao học / nghiên cứu sinh
一名保姆的匚
một người bảo mẫu / người giúp việc (lỗi gõ chữ '匚')
一名裁判吖
một trọng tài (chữ thừa '吖')
一名警察
một người cảnh sát
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huấn luyện viên, thầy dạy (lái xe, thể thao).
Ví dụ (8)
他是国家队的总教练。
Ông ấy là tổng huấn luyện viên của đội tuyển quốc gia.
我想请一位私人健身教练。
Tôi muốn thuê một huấn luyện viên thể hình cá nhân (PT).
教练正在给队员们讲解战术。
Huấn luyện viên đang giải thích chiến thuật cho các thành viên đội.
如果你想学开车,得找个好教练。
Nếu bạn muốn học lái xe, phải tìm một người thầy (HLV) giỏi.
这位教练非常严格,但是水平很高。
Vị huấn luyện viên này rất nghiêm khắc, nhưng trình độ rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây