Chi tiết từ vựng

队长 【duìzhǎng】

heart
(Phân tích từ 队长)
Nghĩa từ: Đội trưởng
Hán việt: đội tràng
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

shì
lánqiúduì
篮球队
de
duìzhǎng
队长
She is the captain of the basketball team.
Cô ấy là đội trưởng đội bóng rổ.
Bình luận