Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
cái
HSK 4
Cắt, phán xét
Hán Việt:TÀI••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一丶一ノ丨ノ丶フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
十Thập+戈Qua+衣Y

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

裁
cái
Cắt, phán xét
十
Bộ Thậpshí
Số mười, đầy đủ (phía trên)
Bộ Thập
戈
Bộ Quagē
Kích, vũ khí cổ (phía dưới)
衣
Bộ Yyī
Quần áo, y phục (bên trong)
Bộ Y
Mẹo nhớ nhanh:

Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Cắt, phán xét
ENTiếng Anh:cut, trim, judge
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她zhèngzài正在cái裁bù布。
Cô ấy đang cắt vải.
She is cutting cloth.
#2
fǎguān法官zuòchū作出le了cáijué裁决。
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết.
The judge made a ruling.
#3
gōngsī公司juédìng决定cáiyuán裁员。
Công ty quyết định cắt giảm nhân sự.
The company decided to lay off staff.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây