Hán Việt:TÀI••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一丶一ノ丨ノ丶フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
十Thập+戈Qua+衣Y
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
裁
Cắt, phán xét
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)

戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (phía dưới)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (bên trong)

Hình ảnh minh họa

裁
Cắt, phán xét
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cắt, phán xét
ENTiếng Anh:cut, trim, judge
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她正在裁布。
Cô ấy đang cắt vải.
She is cutting cloth.
#2
法官作出了裁决。
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết.
The judge made a ruling.
#3
公司决定裁员。
Công ty quyết định cắt giảm nhân sự.
The company decided to lay off staff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây