点球
diǎnqiú
Cú sút phạt đền
Hán việt: điểm cầu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cú sút phạt đền
Ví dụ (3)
cái pànpàngěizhǔduìgediǎnqiú
Trọng tài cho đội chủ nhà một quả phạt đền.
jìnlediǎnqiú
Anh ấy sút thành công quả phạt đền.
diǎnqiújué dìngle sàijié guǒ
Quả phạt đền đã quyết định kết quả trận đấu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây