射门
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "射门" (shèmén) nghĩa là "Sút bóng để ghi bàn", ghép bởi: 射 (shè): Bắn + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học).
Thành phần cấu tạo
射门
Sút bóng để ghi bàn
身
寸
门
Hình ảnh:

Phân tích từ 射门
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây