Hán Việt:QUAN CƠ••Loại từ:Động từ, Động từ li hợp
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丷Hai chấm • chữ 关+天Thiên • chữ 关+木Mộc • chữ 机+几Kỷ • chữ 机
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

关机
tắt máy, tắt nguồn (điện thoại, máy tính, thiết bị điện tử).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tắt máy, tắt nguồn (điện thoại, máy tính, thiết bị điện tử).
ENTiếng Anh:To turn off (a machine, usually a phone or computer).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
对不起,刚才我的手机关机了。
Xin lỗi, vừa nãy điện thoại của tôi bị tắt máy.
Sorry, my phone was turned off just now.
#2
飞机要起飞了,请大家关机。
Máy bay sắp cất cánh rồi, mời mọi người tắt điện thoại.
The plane is about to take off, so please turn off your phones.
#3
我忘了充电,手机自动关机了。
Tôi quên sạc pin, điện thoại tự động tắt nguồn rồi.
I forgot to charge it, so my phone shut off automatically.
#4
睡觉之前,我习惯关机。
Trước khi đi ngủ, tôi có thói quen tắt máy.
Before going to bed, I usually turn off my phone.
#5
一直打不通,他可能关机了。
Gọi mãi không được, có thể anh ấy tắt máy rồi.
I can't get through to him at all; his phone might be off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

