Hán Việt:ĐỐI LIỄU••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu • chữ 对+寸Thốn • chữ 对+了Liễu • chữ 了
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

对了
à này, à đúng rồi, nhân tiện (dùng để chuyển chủ đề hoặc khi chợt nhớ ra việc gì).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Thán từ / liên từ
VINghĩa:à này, à đúng rồi, nhân tiện (dùng để chuyển chủ đề hoặc khi chợt nhớ ra việc gì).
ENTiếng Anh:By the way / Oh, right (Used to start a new topic or when suddenly remembering something).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
对了,你明天有空吗?
À này, ngày mai bạn có rảnh không?
Oh, by the way, are you free tomorrow?
#2
对了,我差点儿忘了一件事。
À đúng rồi, tôi suýt nữa thì quên mất một chuyện.
Oh, by the way, I almost forgot something.
#3
对了,你的手机找到了吗?
Nhân tiện hỏi luôn, điện thoại của bạn tìm thấy chưa?
By the way, did you find your phone?
#4
哦,对了,还没告诉你我的名字。
Ồ, phải rồi, vẫn chưa nói cho bạn biết tên của tôi.
Oh, by the way, I still haven't told you my name.
#5
对了,那个电影好看吗?
À này, bộ phim đó có hay không?
By the way, was that movie any good?
2
Cụm từ (tính từ + trợ từ)
VINghĩa:đúng rồi, đúng, chính xác (khẳng định sự việc là đúng).
ENTiếng Anh:That's correct / You're right.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这次你猜对了。
Lần này bạn đoán đúng rồi.
You guessed right this time.
#2
这道题我做对了。
Câu hỏi này tôi làm đúng rồi.
I got this question right.
#3
你说得太对了!
Bạn nói quá đúng luôn!
You're absolutely right!
#4
我想大概是你记错了,不对,是你记对了。
Tôi nghĩ chắc là bạn nhớ nhầm rồi, à không, là bạn nhớ đúng rồi.
I think you probably remembered it wrong—no, actually, you remembered it right.
#5
哈哈,终于答对了!
Haha, cuối cùng cũng trả lời đúng rồi!
Haha, you finally got it right!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

