Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1/2
duìle
HSK 1/2
à này, à đúng rồi, nhân tiện (dùng để chuyển chủ đề hoặc khi chợt nhớ ra việc gì).
Hán Việt:ĐỐI LIỄU••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu • chữ 对+寸Thốn • chữ 对+了Liễu • chữ 了

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

对了
duìle
đúng rồi
对
duì • đối
đúng
又
Bộ Hựuyòu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
Bộ Hựu
寸
Bộ Thốncùn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
Bộ Thốn
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễuliǎo
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "对了" (duìle) mang nghĩa "đúng rồi", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Thán từ / liên từ
VINghĩa:à này, à đúng rồi, nhân tiện (dùng để chuyển chủ đề hoặc khi chợt nhớ ra việc gì).
ENTiếng Anh:By the way / Oh, right (Used to start a new topic or when suddenly remembering something).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
duì对le了,nǐ你míngtiān明天yǒukòng有空ma吗?
À này, ngày mai bạn có rảnh không?
Oh, by the way, are you free tomorrow?
#2
duì对le了,wǒ我chàdiǎnr差点儿wàng忘le了yí一jiàn件shì事。
À đúng rồi, tôi suýt nữa thì quên mất một chuyện.
Oh, by the way, I almost forgot something.
#3
duì对le了,nǐ你de的shǒujī手机zhǎodào找到le了ma吗?
Nhân tiện hỏi luôn, điện thoại của bạn tìm thấy chưa?
By the way, did you find your phone?
#4
ò哦,duìle对了,hái还méi没gàosu告诉nǐ你wǒ我de的míngzi名字。
Ồ, phải rồi, vẫn chưa nói cho bạn biết tên của tôi.
Oh, by the way, I still haven't told you my name.
#5
duì对le了,nà那gè个diànyǐng电影hǎokàn好看ma吗?
À này, bộ phim đó có hay không?
By the way, was that movie any good?
2
Cụm từ (tính từ + trợ từ)
VINghĩa:đúng rồi, đúng, chính xác (khẳng định sự việc là đúng).
ENTiếng Anh:That's correct / You're right.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这cì次nǐ你cāi猜duì对le了。
Lần này bạn đoán đúng rồi.
You guessed right this time.
#2
zhè这dào道tí题wǒ我zuò做duì对le了。
Câu hỏi này tôi làm đúng rồi.
I got this question right.
#3
nǐ你shuō说de得tài太duì对le了!
Bạn nói quá đúng luôn!
You're absolutely right!
#4
wǒ我xiǎng想dàgài大概shì是nǐ你jìcuò记错le了,bú不duì对,shì是nǐ你jì记duì对le了。
Tôi nghĩ chắc là bạn nhớ nhầm rồi, à không, là bạn nhớ đúng rồi.
I think you probably remembered it wrong—no, actually, you remembered it right.
#5
hāhā哈哈,zhōngyú终于dáduì答对le了!
Haha, cuối cùng cũng trả lời đúng rồi!
Haha, you finally got it right!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây