Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 草地
HSK1
草地
cǎodì
Đồng cỏ
Hán việt:
thảo địa
Lượng từ:
片
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 草地
地
【de / dì】
trợ từ biểu thị tính chất, tình trạng của hành động hoặc tình trạng.
草
【cǎo】
Cỏ, bản nháp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 草地
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Đồng cỏ
Ví dụ (3)
hái
zi
孩
子
men
们
zài
在
cǎo
草
dì
地
shang
上
wán
玩
shuǎ
耍
。
Bọn trẻ chơi đùa trên
đồng cỏ
.
yǔ
雨
hòu
后
de
的
cǎo
草
dì
地
hěn
很
shī
湿
。
Đồng cỏ
sau mưa rất ướt.
cǎo
草
dì
地
shang
上
kāi
开
zhe
着
hěn
很
duō
多
xiǎo
小
huā
花
。
Trên
đồng cỏ
nở rất nhiều hoa nhỏ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây