草地
片
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đồng cỏ
Ví dụ (3)
孩子们在草地上玩耍。
Bọn trẻ chơi đùa trên đồng cỏ.
雨后的草地很湿。
Đồng cỏ sau mưa rất ướt.
草地上开着很多小花。
Trên đồng cỏ nở rất nhiều hoa nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây