纯净
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 纯净
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Trong lành, tinh khiết
Ví dụ (3)
山里的空气非常纯净。
Không khí trên núi rất trong lành.
这瓶水很纯净。
Chai nước này rất tinh khiết.
孩子的笑容纯净而自然。
Nụ cười của đứa trẻ trong sáng và tự nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây