Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 污水
HSK1
污水
wūshuǐ
Nước thải
Hán việt:
ô thuỷ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 污水
水
【shuǐ】
Nước
污
【wū】
Bẩn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 污水
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Nước thải
Ví dụ (3)
gōng
chǎng
工
厂
bù
不
néng
能
zhí
jiē
直
接
pái
fàng
排
放
wū
污
shuǐ
水
。
Nhà máy không được xả trực tiếp
nước thải
.
wū
污
shuǐ
水
xū
yào
需
要
jīng
guò
经
过
chǔ
lǐ
处
理
。
Nước thải
cần được xử lý.
zhè
这
tiáo
条
hé
河
bèi
被
wū
污
shuǐ
水
wūr
ǎn
污
染
le
了
。
Con sông này bị
nước thải
làm ô nhiễm.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây