Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
清洁 【qīngjié】
(Phân tích từ 清洁)
Nghĩa từ:
Làm sạch
Hán việt:
sảnh khiết
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về môi trường
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
fēnglì
风力
fādiàn
发电
shì
是
yīzhǒng
一种
qīngjié
清洁
néngyuán
能源。
Wind power is a form of clean energy.
Điện gió là một dạng năng lượng sạch.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập