Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
jié
HSK 3
Sạch sẽ; tinh khiết
Hán Việt:KHIẾT••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶丶一一丨一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+吉Cát

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

洁
jié
Sạch sẽ; tinh khiết
氵
Bộ Thủyshuǐ
Nước (bên trái)
Bộ Thủy
吉
Cátjí
Tốt / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Sạch sẽ; tinh khiết
ENTiếng Anh:clean, pure, spotless
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请bǎochí保持fángjiān房间qīngjié清洁。
Xin hãy giữ cho căn phòng sạch sẽ.
Please keep the room clean.
#2
tā她de的xīnlíng心灵fēicháng非常chúnjié纯洁。
Tâm hồn của cô ấy rất tinh khiết.
Her soul is very pure.
#3
tā他de的shūzhuō书桌zǒngshì总是hěn很zhěngjié整洁。
Bàn học của anh ấy luôn rất gọn gàng và sạch sẽ.
His desk is always very tidy.
#4
tā她chuān穿zhe着yí一jiàn件jiébái洁白de的qúnzi裙子。
Cô ấy mặc một chiếc váy trắng tinh khôi.
She is wearing a pure white dress.
#5
jīnwǎn今晚de的yuèguāng月光géwài格外jiǎojié皎洁。
Ánh trăng đêm nay vô cùng trong sáng.
The moonlight is exceptionally bright tonight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây