Hán Việt:KHIẾT••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶丶一一丨一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+吉Cát
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
洁
Sạch sẽ; tinh khiết
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

洁
Sạch sẽ; tinh khiết
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Sạch sẽ; tinh khiết
ENTiếng Anh:clean, pure, spotless
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请保持房间清洁。
Xin hãy giữ cho căn phòng sạch sẽ.
Please keep the room clean.
#2
她的心灵非常纯洁。
Tâm hồn của cô ấy rất tinh khiết.
Her soul is very pure.
#3
他的书桌总是很整洁。
Bàn học của anh ấy luôn rất gọn gàng và sạch sẽ.
His desk is always very tidy.
#4
她穿着一件洁白的裙子。
Cô ấy mặc một chiếc váy trắng tinh khôi.
She is wearing a pure white dress.
#5
今晚的月光格外皎洁。
Ánh trăng đêm nay vô cùng trong sáng.
The moonlight is exceptionally bright tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây