Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 清
清
qīng
Trong sạch, rõ ràng
Hán việt:
sảnh
Nét bút
丶丶一一一丨一丨フ一一
Số nét
11
Lượng từ:
讲
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 清
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
清楚
qīngchu
rõ ràng
清洁工
qīngjié gōng
Lao công
清洁
qīngjié
Làm sạch
澄清
chéngqīng
Làm cho trong sáng dễ hiểu
清凉
qīngliáng
Mát mẻ, dễ chịu
清澈
qīngchè
Trong sạch
高清
gāoqīng
Cao định
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Trong sạch, rõ ràng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI