Hán Việt:THANH••Loại từ:Tính từ
11 nét
丶丶一一一丨一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+青Thanh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
清
Trong sạch, rõ ràng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

清
Trong sạch, rõ ràng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Trong sạch, rõ ràng
ENTiếng Anh:clear, pure, clean
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里的河水很清。
Nước sông ở đây rất trong.
The river water here is very clear.
#2
我听得很清楚。
Tôi nghe rất rõ ràng.
I heard it very clearly.
#3
天太黑了,我看不清他的脸。
Trời quá tối, tôi nhìn không rõ mặt anh ấy.
It was too dark, and I couldn't see his face clearly.
#4
早晨的空气十分清新。
Không khí buổi sáng vô cùng trong lành.
The morning air is very fresh.
#5
请把这件事情查清楚。
Xin hãy điều tra rõ ràng chuyện này.
Please investigate this matter thoroughly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây