绿色
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 绿色
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Xanh, thân thiện với môi trường
Ví dụ (3)
公司正在推广绿色产品。
Công ty đang quảng bá sản phẩm xanh.
绿色出行可以减少空气污染。
Đi lại xanh có thể giảm ô nhiễm không khí.
这座城市鼓励绿色生活方式。
Thành phố này khuyến khích lối sống xanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây