棒球
个, 只
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 棒球
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bóng chày
Ví dụ (3)
他周末喜欢打棒球。
Cuối tuần anh ấy thích chơi bóng chày.
棒球在美国很受欢迎。
Bóng chày rất được ưa chuộng ở Mỹ.
孩子们在公园里练习棒球。
Bọn trẻ luyện bóng chày trong công viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây