Chi tiết từ vựng

网球 【wǎngqiú】

heart
(Phân tích từ 网球)
Nghĩa từ: Môn quần vợt
Hán việt: võng cầu
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zài
wǎngqiú
网球
jǐnbiāosài
锦标赛
zhōng
huòdé
获得
le
guànjūn
冠军。
She won the championship in the tennis tournament.
Cô ấy đã giành được chức vô địch trong giải đấu quần vợt.
Bình luận