Liên hệ
网球
wǎngqiú
quần vợt, môn tennis, quả bóng tennis.
Hán việt: võng cầu
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:quần vợt, môn tennis, quả bóng tennis.
Ví dụ (8)
huìwǎng qiú网球ma
Bạn biết chơi tennis không?
 menyuēhǎomíng tiānwǎng qiú网球chǎngqiú
Chúng tôi hẹn nhau ngày mai đến sân tennis chơi bóng.
shìmíngzhí wǎng qiú网球yùn dòngyuán
Anh ấy là một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp.
zhèchǎngwǎng qiú网球 sàihěnjīngcǎi
Trận đấu tennis này rất đặc sắc.
 yàomǎixīndewǎng qiú网球pāi
Bạn cần mua một cái vợt tennis mới.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI